hoàn hôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trả lại lễ vật cưới hỏi, chấm dứt hôn ước: Hành động trả lại các lễ vật đã nhận trong lễ dạm ngõ, ăn hỏi, từ đó hủy bỏ lời hứa hôn, không tiến tới hôn nhân nữa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình nhà trai đã quyết định hoàn hôn vì phát hiện ra sự không trung thực từ phía nhà gái. (Gia đình nhà trai đã quyết định trả lại lễ vật hủy hôn vì phát hiện ra sự không trung thực từ phía nhà gái.)
- Sau khi hai người phát hiện ra tính cách không hợp, họ đã đồng ý hoàn hôn một cách êm đẹp. (Sau khi hai người phát hiện ra tính cách không hợp, họ đã đồng ý trả lại lễ vật và hủy hôn ước một cách êm đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quyết định hoàn hôn": Đưa ra quyết định chính thức về việc hủy bỏ hôn ước và trả lại lễ vật.
- Sau nhiều ngày suy nghĩ, anh ấy đã đưa ra quyết định hoàn hôn. (Sau nhiều ngày suy nghĩ, anh ấy đã đưa ra quyết định hủy hôn.)
- "Thủ tục hoàn hôn": Các bước, nghi thức cần thực hiện khi trả lại lễ vật và chấm dứt hôn ước.
- Hai bên gia đình đang bàn bạc về thủ tục hoàn hôn sao cho phải phép. (Hai bên gia đình đang bàn bạc về các bước trả lại lễ vật sao cho đúng phép tắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hủy hôn (động từ): Hủy bỏ lời hứa hôn, không tiến tới hôn nhân. (Từ này nhấn mạnh hành động hủy bỏ hơn là việc trả lại lễ vật).
- Thôi hôn (động từ): Ngừng, không tiến hành hôn nhân nữa. (Cách nói nhẹ nhàng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Trả lễ: Trả lại lễ vật đã nhận (thường dùng trong ngữ cảnh cưới hỏi).
- Bội ước: Không giữ lời hứa, thất hứa (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều trường hợp).
Lưu ý sử dụng
- "Hoàn hôn" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến phong tục, nghi lễ cưới hỏi truyền thống của Việt Nam.
- Hành động này thường đi kèm với việc trả lại toàn bộ sính lễ, lễ vật đã nhận từ nhà trai (trong trường hợp nhà gái hủy hôn) hoặc từ chối nhận lại lễ vật (trong trường hợp nhà trai hủy hôn), tùy theo thỏa thuận và phong tục địa phương.
- về cưới vợ